coaxial
C2tính từ (adjective)
/koaɡˈsjal/
Nghĩa chính
- Đồng trụctính từcoaxial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coaxialDạng gốc (base form)
- coaxialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cable coaxialdanh từ | danh từ | Cáp đồng trục |
Họ từ (word family)
cùng gốc coaxialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh