Nghĩa chính
- Mặc quần áotính từkhông so sánh (not comparable)Wearing clothes or clothing.
- Được phủ vải, được bọctính từkhông so sánh (not comparable)Covered with a cloth.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- clothed (in sth)mặc (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plain-clothed | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy đã mặc quần áo đầy đủ.
- .Cô ấy đã mặc quần áo đầy đủ.
- .Cô ấy mặc đồ bằng len.