Dịch

clothed

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc quần áotính từkhông so sánh (not comparable)Wearing clothes or clothing.
  2. Được phủ vải, được bọctính từkhông so sánh (not comparable)Covered with a cloth.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • clothed (in sth)mặc (cái gì)

Cụm từ (phrase)

plain-clothedChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, động từ

clothe-ed

tính từ

cloth-ed

Ví dụ

  • .Anh ấy đã mặc quần áo đầy đủ.
  • .Cô ấy đã mặc quần áo đầy đủ.
  • .Cô ấy mặc đồ bằng len.

AI