Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habilimented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc quần áo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Clothed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dressed
clad
clothed
attired
vested
aguised
Xem thêm 6
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vestir
Ăn mặc, mặc quần áo
arropar
Mặc quần áo
Nguồn gốc
(etymology)
habiliment
+
-ed
AI
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo