Dịch

beclad

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mặc quần áo về; phủtính từkhông so sánh (not comparable)Clothed about; clad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

be-clad

  1. từ tiếng Anh trung đạibycladde

AI