Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vòng cổ sát, kiềng cổdanh từA piece of jewelry or ornamental fabric, worn as a necklace or neckerchief, tight to the throat.
- Kẻ bóp cổ, vật siếtdanh từOne who, or that which, chokes or strangles.
- Người kéo le giódanh từOne who operates the choke of an engine during ignition.
- Điều cay đắng, chuyện thất vọngdanh từAny disappointing or upsetting circumstance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chokerDạng gốc (base form)
- chokersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| choker fandanh từ, động từ | danh từ, động từ | Loại thủ thuật quay tròn được thực hiện bằng cách cầm balisong trên các ngón tay |
| white chokerdanh từ | danh từ | Giáo sĩ |
| muffin chokerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với marmalade dropper |
| nigger chokerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nigger killer |
| choker chain | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kẻ tự thua phút chót
- One who performs badly at an important part of a competition because they are nervous, especially when winning.
Ví dụ
- , , bottle-green, , .Anne Talbot trông quyến rũ một cách đoan trang, đúng như ý muốn, trong chiếc váy dạ hội cổ khoét sâu màu xanh vỏ chai, vòng cổ bằng bạc Kelantan, hoa tai hình con dao găm kris.
- , , .Kẻ siết cổ Yorkshire, một kẻ giết người hàng loạt hay trích dẫn thơ Shakespeare, đang bị Dalziel và Pascoe truy đuổi.
- £100 — !Hôm nay tôi mất 100 bảng vào cá cược ngựa — đúng là một cú sốc lớn!