strangler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ bóp cổ, đặc biệt là kẻ giết người bằng cách bóp cổdanh từSomeone who strangles, especially who murders by strangling.
- Loài thực vật biểu sinh có rễ trên không cuối cùng sẽ bóp nghẹt cây mà nó mọc lêndanh từAn epiphyte whose aerial roots eventually strangle the tree on which it grows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stranglerDạng gốc (base form)
- stranglersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strangler figdanh từ | danh từ | Các loại sung (chi Ficus) mọc trên cành của những cây khác và lấn át chúng khi chúng trưởng thành |
| frog-stranglerdanh từ | danh từ | Cơn mưa rất to; kẻ bóp cổ cóc |
| toad-stranglerdanh từ | danh từ | Cơn mưa rất to |
| turd stranglerdanh từ | danh từ | Thợ sửa ống nước |
Họ từ (word family)
cùng gốc stranglerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha