Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
white choker
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
tʃ
əʊ
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Giáo sĩ
danh từ
A clergyman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white choker
Dạng gốc
(base form)
white choker
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
We
go
in
more
for
tradesmen
,
shopboys
,
commercial
travellers
,
and
that
sort
,
and
men
who
are
a
little
screwy
,
and
although
we
musn't
mention
it
,
we
hooks
a
white
choker
now
and
then
,
coming
from
Exeter
Hall
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sacerdote
Linh mục, giáo sĩ
clero
Giáo sĩ
rabí
Giáo sĩ (tiêu đề)
AI
1
Giáo sĩ
1
Giáo sĩ
1
Giáo sĩ