Dịch

chokerman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để buộc vòng cổ quanh các khúc gỗ để vận chuyểndanh từA person employed to fasten the choker around logs for haulage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chokermanDạng gốc (base form)
  2. chokermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI