Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chocolate starfish
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hậu môn
danh từ
The anus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chocolate starfish
Dạng gốc
(base form)
chocolate starfish
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ass
bottom
asshole
dock
vent
bum
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
siete
Hậu môn, lỗ đít
culo
Lỗ đít, hậu môn
ano
Hậu môn
AI
1
Hậu môn
1
Hậu môn
1
Hậu môn