Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc đặc điểm của tính rẻ tiền (bủn xỉn)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or character trait of being cheap (stingy).
- Trạng thái hoặc đặc điểm của giá rẻ (rẻ tiền, sản xuất kém, hoặc cả hai)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being cheap (whether inexpensive, poorly made, or both).
- Đồng nghĩa với shoddinessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of shoddiness.
- Đồng nghĩa với inexpensiveness; khả năng chi trảdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of inexpensiveness; affordability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheapnessDạng gốc (base form)
- cheapnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cheapnessVí dụ
- , 1684, with'her , , , ( ,) . […]
- , , .
- . [ ]