Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baratura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự rẻ tiền (của một sản phẩm)
danh từ
cheapness (of a product)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baratura
Dạng gốc
(base form)
baratura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cheapness
Trạng thái hoặc đặc điểm của tính rẻ tiền (bủn xỉn)
AI
1
Sự rẻ tiền (của một sản phẩm)
1
Sự rẻ tiền (của một sản phẩm)
1
Sự rẻ tiền (của một sản phẩm)