Nghĩa chính
- chứng chỉ, chứng chỉ chuyên môndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an official document proving someone's ability or qualification in a specific field.
- sự cấp chứng nhận, việc cấp chứng chỉdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the process or act of officially granting a document confirming something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certificationDạng gốc (base form)
- certificationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certification process | Quy trình chứng nhận | |
| certification program | Chương trình cấp chứng chỉ | |
| obtain certification | Nhận chứng chỉ | |
| professional certification | Chứng chỉ nghề nghiệp | |
| self-certificationdanh từ | danh từ | Hành động của một nhân viên xác nhận họ vắng mặt tại nơi làm việc vì bệnh tật và đủ điều kiện được trả lương ốm đau theo luật định |
| certification engineerdanh từ | danh từ | Chuyên gia được đào tạo sẽ cung cấp kiến thức chuyên môn về chứng nhận trong quy trình thiết kế tích hợp, từ đó đảm bảo thiết kế cuối cùng tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về chứng nhận |
| post-certification | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn không có các chứng chỉ chuyên môn cần thiết cho vị trí này.
- .Anh ấy đã nhận được chứng chỉ được công nhận.
- .Bạn cũng phải đóng phí hội viên hàng năm để duy trì chứng chỉ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc certificationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha