Dịch

self-certification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một nhân viên xác nhận họ vắng mặt tại nơi làm việc vì bệnh tật và đủ điều kiện được trả lương ốm đau theo luật địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of an employee certifying their absence from work due to sickness, and the eligibility for statutory sick pay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. self-certificationDạng gốc (base form)
  2. self-certificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI