Dịch

certificación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾtifikaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chứng nhậndanh từcertification

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certificaciónDạng gốc (base form)
  2. certificacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

certificación académicaChưa có nghĩa
certificación de calidadChưa có nghĩa
certificación profesionalChưa có nghĩa
obtener certificaciónChưa có nghĩa
revalidar certificaciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy nhận được một chứng nhận có uy tín.
  • .Bạn cần một chứng nhận được công nhận để có thể xin nó.
  • Hôm nay tôi đã thi kỳ thi chứng nhận chuyên nghiệp.

AI