certificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θeɾtifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Chứng nhậndanh từcertification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certificaciónDạng gốc (base form)
- certificacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certificación académica | Chưa có nghĩa | |
| certificación de calidad | Chưa có nghĩa | |
| certificación profesional | Chưa có nghĩa | |
| obtener certificación | Chưa có nghĩa | |
| revalidar certificación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nhận được một chứng nhận có uy tín.
- .Bạn cần một chứng nhận được công nhận để có thể xin nó.
- Hôm nay tôi đã thi kỳ thi chứng nhận chuyên nghiệp.