Dịch

certificatory

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phục vụ để chứng nhận một cái gì đótính từkhông so sánh (not comparable)Serving to certify something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certificatoryDạng gốc (base form)
  2. certificatoriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xem certificate
  1. A certificate.

AI