certificatory
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phục vụ để chứng nhận một cái gì đótính từkhông so sánh (not comparable)Serving to certify something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certificatoryDạng gốc (base form)
- certificatoriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xem certificate
- A certificate.