Dịch

certifiable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể hoặc phải được chứng nhậntính từThat can or must be certified.
  2. Bị bệnh tâm thần đến mức việc đưa vào viện không tự nguyện là phù hợp; điêntính từMentally ill to such an extent that involuntary institutionalization is appropriate; crazy.
  3. Người điêndanh từA crazy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. certifiableDạng gốc (base form)
  2. certifiablesSố nhiều (plural)
  3. more certifiableSo sánh hơn (comparative)
  4. most certifiableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 1950 , . , .
  • .

AI