certification engineer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyên gia được đào tạo sẽ cung cấp kiến thức chuyên môn về chứng nhận trong quy trình thiết kế tích hợp, từ đó đảm bảo thiết kế cuối cùng tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về chứng nhậndanh từA trained professional who provides certification expertise within an integrated design process thereby ensuring the final design is fully compliant with certification requirements.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- certification engineerDạng gốc (base form)
- certification engineersSố nhiều (plural)