carry-on
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đưa lên máy bay (hoặc phà, v.v.) cùng với một hành khách, thay vì ký gửitính từkhông so sánh (not comparable)Taken onto an airplane (or a ferry, etc.) with a passenger, rather than checked.
- Hành lý hoặc hành lý đó được đưa lên máy bay (hoặc phà, v.v.) cùng với một hành khách, thay vì ký gửidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That luggage or baggage which is taken onto an airplane (or a ferry, etc.) with a passenger, rather than checked.
- Chiếc túi, vali, v.v., dùng để đựng hành lý hoặc hành lý nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bag, suitcase, etc., used to carry this luggage or baggage.
- Người ăn uống; một tình huống vô trật tự hoặc vô lýdanh từđếm được (countable)A palaver; a disorderly or absurd situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carry-onDạng gốc (base form)
- carry-onsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- ?
- " , . "
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha