Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leseo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành lý xách tay
danh từ
carry-on
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leseo
Dạng gốc
(base form)
leseo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carry-on
Đưa lên máy bay (hoặc phà, v.v.) cùng với một hành khách, thay vì ký gửi
AI
1
Hành lý xách tay
1
Hành lý xách tay
1
Hành lý xách tay