Dịch

leseo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành lý xách taydanh từcarry-on

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leseoDạng gốc (base form)
  2. leseosSố nhiều (plural)

AI