Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

carrie

B2động từ (verb)

Dạng gốc:carryMang, vác, chở

Nghĩa chính

  1. Dạng lỗi thời của carryđộng từObsolete spelling of carry.

Cụm từ (phrase)

carry itcụm từThắng lợi, thành công
carry onđộng từTiếp tục, duy trì
carry upđộng từKéo dài lên, xây lên
carry-indanh từĐịa điểm hoặc chương trình mà người tham gia mang theo thứ gì đó, chẳng hạn như đồ gia dụng được mang đến cửa hàng sửa chữa hoặc thực phẩm mang đến một buổi họp mặt
carry-ondanh từ, tính từĐưa lên máy bay (hoặc phà, v.v.) cùng với một hành khách, thay vì ký gửi
carry bagdanh từChiếc túi nhỏ, thường được làm bằng vải, nhựa vinyl hoặc một số chất liệu dẻo khác, dùng để đựng đồ khi đi bộ
carry offđộng từChở đi, mang đi

Ví dụ

  • .Carrie Brady lớn lên trong một gia đình Công giáo sùng đạo ở vùng Trung Tây.
  • 40 .Carrie đã 40 tuổi và còn độc thân khi cô quyết định nhận nuôi một đứa bé.
  • .Carrie không quan tâm.

AI