Dịch

carrycot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giường hình hộp chữ nhật có tay cầm để bé có thể bế khi ngủdanh từA rectangular, box-shaped bed with handles, in which a baby can be carried while asleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carrycotDạng gốc (base form)
  2. carrycotsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI