Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrycot
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Giường hình hộp chữ nhật có tay cầm để bé có thể bế khi ngủ
danh từ
A rectangular, box-shaped bed with handles, in which a baby can be carried while asleep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carrycot
Dạng gốc
(base form)
carrycot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carry
+
cot
AI
1
Giường hình hộp chữ nhật có tay cầm để bé có thể bế khi ngủ
1
Giường hình hộp chữ nhật có tay cầm để bé có thể bế khi ngủ
1
Giường hình hộp chữ nhật có tay cầm để bé có thể bế khi ngủ