Dịch

carry bag

danh từ (noun)
UK/ˈkæɹi ˈbæɡ/US/ˈkæɹi ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc túi nhỏ, thường được làm bằng vải, nhựa vinyl hoặc một số chất liệu dẻo khác, dùng để đựng đồ khi đi bộdanh từA small bag, typically made of cloth, vinyl, or some other pliable material, used for carrying items when walking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carry bagDạng gốc (base form)
  2. carry bagsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carry baggageMang hành lý

AI