Dịch

carat

C1danh từ (noun)
UK/ˈkæ.ɹət/US/ˈkɛɹ.ət/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ca-radanh từA metric unit of mass equal to exactly 200 mg, chiefly used for measuring precious stones and pearls.
  2. Tuổi vàng, ca-radanh từA 24-point scale used to measure the purity of gold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caratDạng gốc (base form)
  2. caratsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

metric caratdanh từĐơn vị trọng lượng, 0,2 gam, dùng cho đá quý, v.v

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ca-ra
  1. Any of several small units of mass used for measuring precious stones and pearls, equivalent to 189–212 mg.

Ví dụ

  • , .Chiếc nhẫn đính ba viên kim cương, mỗi viên bằng một phần mười ca-ra.
  • , , $8 . , , .Một viên kim cương xanh, một trong những viên đá quý hiếm nhất thế giới, được bán với giá gần 8 triệu đô la. Điều đó biến nó thành viên đá quý đắt nhất thế giới tính theo ca-ra được bán trong một phiên đấu giá.
  • , gemstone's — .Ngoài trọng lượng ca-ra và màu sắc, giá trị của một viên đá quý còn dựa trên độ trong và giác cắt—hình dạng của viên đá được đánh bóng.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicarat
  2. từ tiếng Ýcarato
  3. từ tiếng Ả Rậpقِيرَاطqīrāṭ“carat, similarly small units such as inches”

Cùng gốc (doublet)quilatekeratin

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI