Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh ngoài da pinta
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The skin disease pinta.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carate
carate
r
(đứng trước số carat) Một số carat nhất định
danh từ
AI
1
Bệnh ngoài da pinta
1
Bệnh ngoài da pinta
1
Bệnh ngoài da pinta