Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(đứng trước số carat) Một số carat nhất định
danh từ
(preceded by the number of carats) Something that is a given number of carats.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carater
Dạng gốc
(base form)
carater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carat
+
-er
AI
1
(đứng trước số carat) Một số carat nhất định
1
(đứng trước số carat) Một số carat nhất định
1
(đứng trước số carat) Một số carat nhất định