Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caratage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đo độ tinh khiết của vàng
danh từ
The measurement of the purity of gold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caratage
Dạng gốc
(base form)
caratage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carat
+
-age
AI
1
Đo độ tinh khiết của vàng
1
Đo độ tinh khiết của vàng
1
Đo độ tinh khiết của vàng