Dịch

quilate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với carat in historical Iberian contextsdanh từSynonym of carat in historical Iberian contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quilateDạng gốc (base form)
  2. quilatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaquilate
  2. từ tiếng Ả Rậpقِيرَاطqīrāṭ“carat”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκεράτιονkerátion“hornlet, carob seed”

Cùng gốc (doublet)caratceratium

AI