Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceratium
danh từ
(noun)
/
s
ɪ
ˈɹ
eɪ
ʃ
(
ɪ
)
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Loài phong lan (Eria Compressa)
danh từ
An orchid (Eria compressa).
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
cerātium
“carob”
từ tiếng Hy Lạp cổ
κερᾱ́τῐον
kerā́tĭon
“little horn, carob”
Cùng gốc
(doublet)
carat
quilate
AI
1
Loài phong lan (Eria Compressa)
1
Loài phong lan (Eria Compressa)
1
Loài phong lan (Eria Compressa)