Dịch

metric carat

danh từ (noun)
US/ˈmɛtɹɪk ˈkɛɹ.ət/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị trọng lượng, 0,2 gam, dùng cho đá quý, v.vdanh từA unit of weight, 0.2 grams, used for gemstones, etc.

AI