Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metric carat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
t
ɹ
ɪ
k
ˈ
k
ɛɹ.
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đơn vị trọng lượng, 0,2 gam, dùng cho đá quý, v.v
danh từ
A unit of weight, 0.2 grams, used for gemstones, etc.
AI
1
Đơn vị trọng lượng
1
Đơn vị trọng lượng
1
Đơn vị trọng lượng