Dịch

capriccio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động đột ngột và bất ngờ hoặc tuyệt vời; một nụ bạch hoa; một trò chơi khăm; một trò đùa, một trò lừadanh từA sudden and unexpected or fantastic motion; a caper; a gambol; a prank, a trick.
  2. Điều hoặc công việc tuyệt vờidanh từA fantastical thing or work.
  3. Loại tranh phong cảnh thời Phục hưng đặt các tác phẩm kiến trúc cụ thể trong một bối cảnh khác thường và thường là hư cấudanh từA type of Renaissance landscape painting that places particular works of architecture in an unusual and often fictional setting.
  4. Bản nhạc, thường có hình thức khá tự do và có tính chất sống độngdanh từA piece of music, usually fairly free in form and of a lively character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capriccioDạng gốc (base form)
  2. capricciosSố nhiều (plural)
  3. capricciSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a capricciotrạng từỞ bất kỳ nhịp độ nào và với bất kỳ biểu cảm nào mà người chỉ huy hoặc người biểu diễn mong muốn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcapriccio

Cùng gốc (doublet)caprice

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; —.
  • “ !” , “ , , , , , , .”
  • Guardi, […]

AI