Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capriccioso
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thất thường
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
capriciously
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
capriccioso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大起大落
dà qǐ dà luò
Thất thường, biến động lớn
Tiếng Tây Ban Nha
irregular
Không đều, thất thường
temperamental
Tính khí thất thường, thất thường
inconstante
Không kiên định, thất thường
AI
1
Thất thường
1
Thất thường
1
Thất thường