irregular
B1tính từ (adjective)
/ireɡuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Không đều, thất thườngtính từirregular, uneven, erratic, haphazard
- Không đều, lởm chởm, gồ ghềtính từpatchy, spotty, jagged, ragged
- Chập chờn, ngắt quãngtính từfitful
- Bất quy tắctính từ(of a verb etc.) irregular
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irregularDạng gốc (base form)
- irregularesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un ritmo irregular | Nhịp điệu bất thường | |
| una conducta irregular | Hành vi bất thường | |
| una superficie irregular | Bề mặt không đều | |
| verbo irregular | Động từ bất quy tắc | |
| un patrón irregular | Chưa có nghĩa | |
| una distribución irregular | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bề mặt mặt trăng là bất thường.
- .Cô ấy có một nhóm răng bất thường.
- .Không có động từ bất quy tắc trong tiếng Esperanto.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa