capricciosa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc bánh pizza được trang trí với nấm, atisô, giăm bông và ô liudanh từA pizza garnished with mushrooms, artichokes, ham and olives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capricciosaDạng gốc (base form)
- capricciosasSố nhiều (plural)