Dịch

capricciosa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bánh pizza được trang trí với nấm, atisô, giăm bông và ô liudanh từA pizza garnished with mushrooms, artichokes, ham and olives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capricciosaDạng gốc (base form)
  2. capricciosasSố nhiều (plural)

AI