| bumps racedanh từ | danh từ | Hình thức đua thuyền trong đó nhiều thuyền đuổi nhau thành một hàng; mỗi thuyền cố gắng bắt thuyền trước mà không bị thuyền sau đuổi kịp |
| lady bumpsdanh từ | danh từ | Bộ ngực của một người phụ nữ |
| royal bumpsdanh từ | danh từ | Nghi thức bao gồm hai hoặc nhiều người ôm tay và chân người khác, ngửa mặt lên và đập họ liên tục xuống sàn. Ở thời hiện đại, đó là một việc vui vẻ, thường chỉ được thực hiện vào ngày sinh nhật của một người trẻ với số lần va chạm tương ứng với tuổi của người đó tính theo năm. Trong lịch sử, đó là một sự nóng bỏng |
| need one's bumps feelingđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với need one's head examined |
| goose bumps | | Da gà, gai ốc |
| bump onđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với bump into |
| bump upđộng từ | động từ | Tăng lên |
| bump-indanh từ | danh từ | Quá trình di chuyển các bộ và thiết bị vào địa điểm tổ chức sự kiện, chẳng hạn như nhà hát hoặc trung tâm hội nghị và chuẩn bị sẵn sàng cho sự kiện hoặc buổi biểu diễn |