Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bump intođộng từSynonym of bump into.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bump onNguyên thể (infinitive)
- bumps onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bumped onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bumping onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| like a bump on a logtrạng từ | trạng từ | Nhàn rỗi, bơ phờ hoặc vô dụng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .