bump-in
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình di chuyển các bộ và thiết bị vào địa điểm tổ chức sự kiện, chẳng hạn như nhà hát hoặc trung tâm hội nghị và chuẩn bị sẵn sàng cho sự kiện hoặc buổi biểu diễndanh từThe process of moving sets and equipment into an event venue, such as a theatre or conference centre, and setting it up ready for the event or performance.
- Trường hợp tình cờ gặp ai đó (tình cờ gặp họ)danh từAn instance of bumping into someone (meeting them by chance).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bump-inDạng gốc (base form)
- bump-insSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , . .
- , , , .