Dịch

bump-out

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình di chuyển dàn dựng và thiết bị ra khỏi địa điểm tổ chức sự kiện, chẳng hạn như nhà hát hoặc trung tâm hội nghị, sau một sự kiện hoặc buổi biểu diễndanh từThe process of moving sets and equipment out of an event venue, such as a theatre or conference centre, after an event or performance.
  2. Một phần mở rộng nhỏ của ngôi nhà, thường liên quan đến việc mở rộng một căn phòng hiện códanh từA small extension to a house, often involving the expansion of an existing room.
  3. Một phần nhô ra nhỏ ở giữa bức tườngdanh từA small protrusion in the middle of a wall.
  4. Một phần mở rộng lề đườngdanh từA curb extension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bump-outDạng gốc (base form)
  2. bump-outsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI