Dịch

buckish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Như dê đực; có mùi hôi hoặc dâm đãngtính từLike a male goat; foul-smelling or lascivious.
  2. Như một gã bảnh bao; kiêu căngtính từLike a dandy; foppish.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI