bucketful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng chứa trong một thùngdanh từThe quantity contained in a bucket.
- Một số lượng lớndanh từA large quantity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bucketfulDạng gốc (base form)
- bucketfulsSố nhiều (plural)
- bucketsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- hai xô nước
- " , . , ."
- ; , , ; […]