Dịch

bucketful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số lượng chứa trong một thùngdanh từThe quantity contained in a bucket.
  2. Một số lượng lớndanh từA large quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bucketfulDạng gốc (base form)
  2. bucketfulsSố nhiều (plural)
  3. bucketsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • hai xô nước
  • " , . , ."
  • ; , , ; […]

AI