Dịch

porrón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈron/

Nghĩa chính

  1. Porron (lọ thủy tinh có vòi dài)danh từporron (glass jar with a long spout)
  2. Biaqua tiếng Anhdanh từbeer
  3. Một số lượng lớn, rất nhiềudanh từa large quantity, a lot
  4. Pochard (chim thuộc chi Aythya)danh từpochard (bird in the genus Aythya)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porrónDạng gốc (base form)
  2. porronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

porrón pardoVịt có sắt
porrón moñudoVịt búi lông
porrón europeoTúi thông thường
porrón bastardoSự lừa đảo lớn hơn
porrón osculadoMắt vàng thông thường

AI