porrón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈron/
Nghĩa chính
- Porron (lọ thủy tinh có vòi dài)danh từporron (glass jar with a long spout)
- Biaqua tiếng Anhdanh từbeer
- Một số lượng lớn, rất nhiềudanh từa large quantity, a lot
- Pochard (chim thuộc chi Aythya)danh từpochard (bird in the genus Aythya)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porrónDạng gốc (base form)
- porronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porrón pardo | Vịt có sắt | |
| porrón moñudo | Vịt búi lông | |
| porrón europeo | Túi thông thường | |
| porrón bastardo | Sự lừa đảo lớn hơn | |
| porrón osculado | Mắt vàng thông thường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung