porron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình thủy tinh đựng rượu để bàn, có cổ dài phía trên để rót và cầm, có vòi dài mỏng ở bên cạnh để có thể rót từ xa vào miệngdanh từA glass container for wine for table use, with a long neck at the top for filling and holding and a long thin spout at the side to enable pouring into the mouth from a distance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porronDạng gốc (base form)
- porronsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaporrón
- từ tiếng Catalanporró
Ví dụ
- , .