Dịch

porron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình thủy tinh đựng rượu để bàn, có cổ dài phía trên để rót và cầm, có vòi dài mỏng ở bên cạnh để có thể rót từ xa vào miệngdanh từA glass container for wine for table use, with a long neck at the top for filling and holding and a long thin spout at the side to enable pouring into the mouth from a distance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porronDạng gốc (base form)
  2. porronsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaporrón
  2. từ tiếng Catalanporró

Ví dụ

  • , .

AI