millar
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/miˈʝaɾ/
Nghĩa chính
- Một đơn vị hoặc nhóm một nghìndanh từa unit or group of one thousand
- Một ngàndanh từa thousandish
- Một số lượng lớn, không xác địnhdanh từa large, indeterminate number
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millarDạng gốc (base form)
- millaresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc millarTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- milđồng nghĩaDanh từ chỉ tập hợp một nghìn đơn vị.