Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dấu hơi, dấu bật hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diacritical mark indicating aspiration or lack thereof.
- Sự tác động êm dịu, nguồn cảm hứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any gentle influence or operation; inspiration.
- Sống, đang sống, còn sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Having life; living; alive.
- Thở, đang thở, sự hô hấpđộng từpresent participle and gerund of breathe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breathingDạng gốc (base form)
- breathingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathing apparatusdanh từ | danh từ | Thiết bị thở |
| breathing exercise | Bài tập hít thở | |
| breathing pattern | Kiểu thở | |
| breathing roomdanh từ | danh từ | Không gian thoáng |
| breathing spacedanh từ | danh từ | Khoảng thở |
| breathing technique | Kỹ thuật hít thở | |
| heavy breathingdanh từ | danh từ | Thở sâu, to hoặc khó nhọc |
| deep breathingdanh từ | danh từ | Dạng thở trong đó sự giãn nở của phổi là do sử dụng cơ hoành thay vì sử dụng các cơ ở ngực trên |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Khát vọng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khát vọng, lời cầu nguyện thầmAspiration; secret prayer.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc breathingVí dụ
- […] , , […][…] hơi thở, tiếng khóc và chất thải của họ đã bị hư hỏng […]
- .Anh ấy thở hổn hển
- bức tượng trông như sống