Dịch

breathing room

danh từ (noun)
UK/ˈbɹiːðɪŋ ˈɹʊm/US/ˈbɹiðɪŋ ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Không gian thoángdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of breathing space.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Chuyển đến sống ở vùng quê để tìm một chút không gian thoáng
  • ? !Sao bạn không cho mọi người khác một chút không gian thoáng trong lúc này? Bạn đang làm cho ai cũng cạn năng lượng đấy!
  • .Tôi không bao giờ để não mình có không gian thoáng.

AI