Nghĩa chính
- Khoảng thởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sufficient space or a span of time in which to recover one's breath.
- Nghỉ ngơi, tạm dừng hoặc nghỉ ngơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rest, pause, or respite.
- Khoảng cách đủ lớn để người ta có thể cảm thấy không bị ràng buộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Enough distance so that one can feel unfettered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breathing spaceDạng gốc (base form)
- breathing spacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , " " .Đến lúc này, sự khác biệt giữa chỗ ở hạng nhất và hạng ba đã trở nên không đáng kể, và được đo bằng “khoảng thở” vào giờ cao điểm hơn là bằng chất lượng.
- .John chỉ muốn bố mẹ cho cậu ấy chút khoảng thở.
- .Tôi chẳng bao giờ để đầu óc mình có khoảng thở.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- spacekết hợpthời gian nghỉ ngơi