Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breathing while
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
i
ð
ɪ
ŋ
ˈ
w
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với breathing space
danh từ
Synonym of breathing space.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
breathing space
AI
1
Đồng nghĩa với breathing space
1
Đồng nghĩa với breathing space
1
Đồng nghĩa với breathing space