Dịch

breathless

B1tính từ (adjective)
US/ˈbɹɛθləs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thở hổn hển, hụt hơitính từHaving difficulty breathing; gasping.
  2. Nghẹt thở, nín thởtính từThat makes one hold one's breath (with excitement etc.).
  3. Tắt thở, ngừng thởtính từNot breathing; dead or apparently so.
  4. Lặng gió, đứng giótính từHaving no wind; still, calm or airless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breathlessDạng gốc (base form)
  2. more breathlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most breathlessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • breathless with sthhổn hển vì cái gìbreathless with terrorhổn hển vì khiếp sợ

Cụm từ (phrase)

arrive breathlessĐến nơi trong tình trạng hổn hển
breathless anticipationSự mong đợi nghẹt thở
breathless excitementSự phấn khích nín thở
leave someone breathlessKhiến ai nghẹt thở

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Giật gân
  1. Giật gân, vồ vậpHaving a somewhat hysterical tone, using over-emotive language.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thở hổn hển
Nghẹt thở
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .Trong nỗi sợ hãi đến mất trí và nghẹt thở, tôi lao về phía trước để tránh đám quỷ dữ này, nhưng khi đang tháo chạy như vậy, những hình thù ghê rợn và biến dạng hơn nữa lại xuất hiện, và tôi tưởng như cảm nhận được bàn tay của chúng đang túm lấy mình.
  • . , . , , .Chiếc máy bay tiếp tục lao đi vun vút với tốc độ nghẹt thở. Bob đã từng đi máy bay trước đây và không hề sợ hãi. Thực ra, nếu không vì hoàn cảnh kỳ lạ này, anh đã tận hưởng cảm giác lao vút đến nín thở trong không trung đó.
  • .Anh ấy khiến bạn phải nín thở.

AI