Dịch

heavy breathing

danh từ (noun)
UK/ˈhɛv.i ˈbɹiːðɪŋ/US/ˈhiːvi ˈbɹiðɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Thở sâu, to hoặc khó nhọcdanh từkhông đếm được (uncountable)Deep, loud or laboured breathing.
  2. Tiếng thở lớn hoặc tiếng thở hổn hển khêu gợi tình dục do người gọi điện thoại gây phiền toái tạo radanh từkhông đếm được (uncountable)Sexually suggestive loud breathing or panting sounds made by a nuisance telephone caller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heavy breathingDạng gốc (base form)
  2. heavy breathingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • Ziri .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI