Nghĩa chính
- Sự chuộc tội, sự đền bù, sự đền bù, sự hài lòng; như manbote, một khoản bồi thường cho một người đàn ông bị giếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Atonement, compensation, amends, satisfaction; as, manbote, a compensation for a man slain.
- Đặc quyền hoặc sự trợ cấp cần thiết, đặc biệt là trong thời phong kiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A privilege or allowance of necessaries, especially in feudal times.
- Quyền lấy gỗ từ tài sản không phải của mìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A right to take wood from property not one's own.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boteDạng gốc (base form)
- botesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anh trung đạibōte“advantage, benefit, profit; relief, salvation; atonement, amends, expiation; cure”
- từ tiếng Anh cổbōt“help, relief, advantage, remedy; compensation for an injury or wrong; (peace) offering, recompense, amends, atonement, reformation, penance, repentance”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bōtu
Cùng gốc (doublet)boot