Nghĩa chính
- Ngoáo ộp, ông ba bịdanh từA menacing, ghost-like monster in children's stories.
- Mối đe dọa giả tạodanh từAny make-believe threat, especially one used to intimidate or distract; a real threat greatly exaggerated for those purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bogeymanDạng gốc (base form)
- bogeymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , Nằm xuống đi con / Cha sẽ không để ông ba bị đến đâu / Đếm những xác người như đếm cừu / Theo nhịp trống trận / Đừng bận tâm đến đám đông / Đừng bận tâm đến đám đông / Nằm xuống, ngủ đi / Theo nhịp trống trận
- . , , , , . , .Trước Internet là truyền hình. Nếu không thì là radio, phim ảnh hoặc trò chơi. Tất cả đều lần lượt trở thành nỗi sợ phổ biến, làm hỏng tâm trí giới trẻ.
- !Có ông ba bị dưới gầm giường của con!